Từ tiếng Trung
腐败
phồn thể 腐敗fǔ bài · âm Hán Việt từng chữ: hủ bại
Nghĩa tiếng Việt
- tham nhũng
- tham ô
- mục nát
- thối rữa
Đọc theo tiếng Hàn
부패
bupae
Tiếng Nhật
腐敗
ふはい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.