腐殖覆盖物 (腐殖覆蓋物) nghĩa là gì? fǔ zhí fù gài wù
Từ tiếng Trung
腐殖覆盖物
phồn thể 腐殖覆蓋物fǔ zhí fù gài wù · âm Hán Việt từng chữ: hủ thực phúc cái vật
Nghĩa tiếng Việt
- mùn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “mùn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.