AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

腐殖覆盖物 (腐殖覆蓋物) nghĩa là gì? fǔ zhí fù gài wù

Từ tiếng Trung

腐殖覆盖物

phồn thể 腐殖覆蓋物

fǔ zhí fù gài wù · âm Hán Việt từng chữ: hủ thực phúc cái vật

Nghĩa tiếng Việt

  1. mùn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mùn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.