AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

腐旧 (腐舊) nghĩa là gì? fǔ jiù

Từ tiếng Trung

腐旧

phồn thể 腐舊

fǔ jiù · âm Hán Việt từng chữ: hủ cựu

Nghĩa tiếng Việt

  1. lỗi thời
  2. suy đồi
  3. phân hủy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lỗi thời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.