AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

腋臭 nghĩa là gì? yè chòu

Từ tiếng Trung

腋臭

yè chòu · âm Hán Việt từng chữ: nách xú

Nghĩa tiếng Việt

  1. mùi cơ thể
  2. hôi nách
  3. mùi hôi nách
  4. mùi hôi dưới cánh tay
  5. còn gọi là 狐臭[hu2 chou4]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

腋臭
わきが

Từng chữ

Xem “mùi cơ thể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.