AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

腊月 (臘月) nghĩa là gì? Là yuè

Từ tiếng Trung

腊月

phồn thể 臘月

Là yuè · âm Hán Việt từng chữ: chạp nguyệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. tháng Chạp âm lịch

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

臘月
ろうげつ

Từng chữ

Xem “tháng Chạp âm lịch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.