脾脏 (脾臟) nghĩa là gì? pí zàng
Từ tiếng Trung
脾脏
phồn thể 脾臟pí zàng · âm Hán Việt từng chữ: tì tạng
Nghĩa tiếng Việt
- lá lách
Đọc theo tiếng Hàn
비장
bijang
Tiếng Nhật
脾臟
ひぞう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.