AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脸谱 (臉譜) nghĩa là gì? Liǎn pǔ

Từ tiếng Trung

脸谱

phồn thể 臉譜

Liǎn pǔ · âm Hán Việt từng chữ: kiểm phả

Nghĩa tiếng Việt

  1. Facebook

Cách đọc / nghĩa khác: 臉譜 liǎn pǔ — các loại trang điểm mặt trong kinh kịch;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

臉譜
れんぷ

Từng chữ

Xem “Facebook” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.