AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脸盲症 (臉盲症) nghĩa là gì? liǎn máng zhèng

Từ tiếng Trung

脸盲症

phồn thể 臉盲症

liǎn máng zhèng · âm Hán Việt từng chữ: kiểm manh chứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. chứng mù khuôn mặt
  2. mù mặt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chứng mù khuôn mặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.