脱骨换胎 (脫骨換胎) nghĩa là gì? tuō gǔ huàn tāi
Từ tiếng Trung
脱骨换胎
phồn thể 脫骨換胎tuō gǔ huàn tāi · âm Hán Việt từng chữ: thoát cốt hoán thai
Nghĩa tiếng Việt
- thoát xác phàm trần và thay xương (thành ngữ)
- tái sinh kiểu Đạo gia
- thay đổi hoàn toàn
- nghĩa bóng thay đổi toàn diện
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.