AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脱骨换胎 (脫骨換胎) nghĩa là gì? tuō gǔ huàn tāi

Từ tiếng Trung

脱骨换胎

phồn thể 脫骨換胎

tuō gǔ huàn tāi · âm Hán Việt từng chữ: thoát cốt hoán thai

Nghĩa tiếng Việt

  1. thoát xác phàm trần và thay xương (thành ngữ)
  2. tái sinh kiểu Đạo gia
  3. thay đổi hoàn toàn
  4. nghĩa bóng thay đổi toàn diện

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.