AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脱贫 (脫貧) nghĩa là gì? tuō pín

Từ tiếng Trung

脱贫

phồn thể 脫貧

tuō pín · âm Hán Việt từng chữ: thoát bần

Nghĩa tiếng Việt

  1. thoát khỏi nghèo đói

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thoát khỏi nghèo đói” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.