AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脱货 (脫貨) nghĩa là gì? tuō huò

Từ tiếng Trung

脱货

phồn thể 脫貨

tuō huò · âm Hán Việt từng chữ: thoát hoá

Nghĩa tiếng Việt

  1. hết hàng
  2. bán hết

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hết hàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.