AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脱脂棉 (脫脂棉) nghĩa là gì? tuō zhī mián

Từ tiếng Trung

脱脂棉

phồn thể 脫脂棉

tuō zhī mián · âm Hán Việt từng chữ: thoát chi miên

Nghĩa tiếng Việt

  1. bông thấm hút

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bông thấm hút” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.