脱脂 (脫脂) nghĩa là gì? tuō zhī
Từ tiếng Trung
脱脂
phồn thể 脫脂tuō zhī · âm Hán Việt từng chữ: thoát chi
Nghĩa tiếng Việt
- loại bỏ chất béo
- tách kem (sữa)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
脱脂
だっし
Từng chữ
Xem “loại bỏ chất béo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.