AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脱脂 (脫脂) nghĩa là gì? tuō zhī

Từ tiếng Trung

脱脂

phồn thể 脫脂

tuō zhī · âm Hán Việt từng chữ: thoát chi

Nghĩa tiếng Việt

  1. loại bỏ chất béo
  2. tách kem (sữa)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

脱脂
だっし

Từng chữ

Xem “loại bỏ chất béo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.