AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脱胎换骨 (脫胎換骨) nghĩa là gì? tuō tāi huàn gǔ

Từ tiếng Trung

脱胎换骨

phồn thể 脫胎換骨

tuō tāi huàn gǔ · âm Hán Việt từng chữ: thoát thai hoán cốt

Nghĩa tiếng Việt

  1. thoát xác phàm trần và thay xương (thành ngữ)
  2. đạo sĩ tái sinh
  3. thay đổi hoàn toàn
  4. nghĩa bóng: thay đổi hoàn toàn
  5. sáng tạo từ chất liệu khác (câu chuyện, tác phẩm nghệ thuật, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.