AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脱胎 (脫胎) nghĩa là gì? tuō tāi

Từ tiếng Trung

脱胎

phồn thể 脫胎

tuō tāi · âm Hán Việt từng chữ: thoát thai

Nghĩa tiếng Việt

  1. được sinh ra
  2. (nghĩa bóng) phát triển từ cái gì khác (về ý tưởng, câu chuyện, hệ thống chính trị, v.v.)
  3. (nghĩa bóng) thoát xác (tái sinh)
  4. sơn mài không xương (ví dụ, đồ sơn mài)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “được sinh ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.