AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脱羽 (脫羽) nghĩa là gì? tuō yǔ

Từ tiếng Trung

脱羽

phồn thể 脫羽

tuō yǔ · âm Hán Việt từng chữ: thoát lông

Nghĩa tiếng Việt

  1. rụng lông
  2. thay lông (của chim)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rụng lông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.