AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脱空 (脫空) nghĩa là gì? tuō kōng

Từ tiếng Trung

脱空

phồn thể 脫空

tuō kōng · âm Hán Việt từng chữ: thoát không

Nghĩa tiếng Việt

  1. thất bại
  2. không thành
  3. kế hoạch, hy vọng thất bại
  4. nói dối

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thất bại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.