AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脱稿 (脫稿) nghĩa là gì? tuō gǎo

Từ tiếng Trung

脱稿

phồn thể 脫稿

tuō gǎo · âm Hán Việt từng chữ: thoát thảo

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoàn thành bản thảo
  2. đưa ra bản thảo

Đọc theo tiếng Hàn

탈고
talgo

Tiếng Nhật

脱稿
だっこう

Từng chữ

Xem “hoàn thành bản thảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.