AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脱离苦海 (脫離苦海) nghĩa là gì? tuō lí kǔ hǎi

Từ tiếng Trung

脱离苦海

phồn thể 脫離苦海

tuō lí kǔ hǎi · âm Hán Việt từng chữ: thoát li khổ hải

Nghĩa tiếng Việt

  1. thoát khỏi bể khổ
  2. vượt thoát cảnh khốn cùng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thoát khỏi bể khổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.