脱离 (脫離) nghĩa là gì? tuō lí
Từ tiếng Trung
脱离
phồn thể 脫離tuō lí · âm Hán Việt từng chữ: thoát li
Nghĩa tiếng Việt
- tách rời khỏi
- thoát khỏi
- không liên kết (y học)
- rụng
- tách rời (thực vật)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
脱離
だつり
Từng chữ
Xem “tách rời khỏi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.