AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脱离 (脫離) nghĩa là gì? tuō lí

Từ tiếng Trung

脱离

phồn thể 脫離

tuō lí · âm Hán Việt từng chữ: thoát li

Nghĩa tiếng Việt

  1. tách rời khỏi
  2. thoát khỏi
  3. không liên kết (y học)
  4. rụng
  5. tách rời (thực vật)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

脱離
だつり

Từng chữ

Xem “tách rời khỏi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.