AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脱盲 (脫盲) nghĩa là gì? tuō máng

Từ tiếng Trung

脱盲

phồn thể 脫盲

tuō máng · âm Hán Việt từng chữ: thoát manh

Nghĩa tiếng Việt

  1. biết chữ
  2. thoát khỏi mù chữ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “biết chữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.