脱略 (脫略) nghĩa là gì? tuō lüè
Từ tiếng Trung
脱略
phồn thể 脫略tuō lüè · âm Hán Việt từng chữ: thoát lược
Nghĩa tiếng Việt
- không kiềm chế
- bỏ qua quy tắc
- thiếu tôn trọng
- nuông chiều
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “không kiềm chế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.