AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脱滑 (脫滑) nghĩa là gì? tuō huá

Từ tiếng Trung

脱滑

phồn thể 脫滑

tuō huá · âm Hán Việt từng chữ: thoát gột

Nghĩa tiếng Việt

  1. trốn tránh
  2. cố gắng thoái thác công việc
  3. làm việc qua loa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trốn tránh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.