AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脱水机 (脫水機) nghĩa là gì? tuō shuǐ jī

Từ tiếng Trung

脱水机

phồn thể 脫水機

tuō shuǐ jī · âm Hán Việt từng chữ: thoát thuỷ cơ

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiết bị loại nước (như máy ly tâm)

Đọc theo tiếng Hàn

탈수기
talsugi

Tiếng Nhật

脱水機
だっすいき
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.