AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脱氢 (脫氫) nghĩa là gì? tuō qīng

Từ tiếng Trung

脱氢

phồn thể 脫氫

tuō qīng · âm Hán Việt từng chữ: thoát khinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. khử hydro

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khử hydro” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.