脱敏 (脫敏) nghĩa là gì? tuō mǐn
Từ tiếng Trung
脱敏
phồn thể 脫敏tuō mǐn · âm Hán Việt từng chữ: thoát mẫn
Nghĩa tiếng Việt
- giảm mẫn cảm
- trở nên bớt nhạy cảm
- ẩn danh (dữ liệu)
- loại bỏ nội dung nhạy cảm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “giảm mẫn cảm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.