AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脱开 (脫開) nghĩa là gì? tuō kāi

Từ tiếng Trung

脱开

phồn thể 脫開

tuō kāi · âm Hán Việt từng chữ: thoát khai

Nghĩa tiếng Việt

  1. rút lui

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rút lui” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.