AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脱垂 (脫垂) nghĩa là gì? tuō chuí

Từ tiếng Trung

脱垂

phồn thể 脫垂

tuō chuí · âm Hán Việt từng chữ: thoát thùy

Nghĩa tiếng Việt

  1. sa tạng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

脱垂
だっすい

Từng chữ

Xem “sa tạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.