AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脱卸 (脫卸) nghĩa là gì? tuō xiè

Từ tiếng Trung

脱卸

phồn thể 脫卸

tuō xiè · âm Hán Việt từng chữ: thoát dỡ

Nghĩa tiếng Việt

  1. trốn tránh trách nhiệm
  2. lẩn tránh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trốn tránh trách nhiệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.