AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脱单 (脫單) nghĩa là gì? tuō dān

Từ tiếng Trung

脱单

phồn thể 脫單

tuō dān · âm Hán Việt từng chữ: thoát đơn

Nghĩa tiếng Việt

  1. tìm được bạn đời

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tìm được bạn đời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.