脱出 (脫出) nghĩa là gì? tuō chū
Từ tiếng Trung
脱出
phồn thể 脫出tuō chū · âm Hán Việt từng chữ: thoát xuất
Nghĩa tiếng Việt
- thoát ra
- giải thoát
- trốn thoát
- rời khỏi sự gò bó của
Đọc theo tiếng Hàn
탈출
talchul
Tiếng Nhật
脱出
だっしゅつ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “thoát ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.