脱俗 (脫俗) nghĩa là gì? tuō sú
Từ tiếng Trung
脱俗
phồn thể 脫俗tuō sú · Hán Việt: thoát tục
Nghĩa tiếng Việt
- thoát tục
- tao nhã
- xuất sắc
Đọc theo tiếng Hàn
탈속
talsok
Tiếng Nhật
脱俗
だつぞく
Từng chữ
Xem “thoát tục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.