AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脱俗 (脫俗) nghĩa là gì? tuō sú

Từ tiếng Trung

脱俗

phồn thể 脫俗

tuō sú · Hán Việt: thoát tục

Nghĩa tiếng Việt

  1. thoát tục
  2. tao nhã
  3. xuất sắc

Đọc theo tiếng Hàn

탈속
talsok

Tiếng Nhật

脱俗
だつぞく

Từng chữ

Xem “thoát tục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.