脱产 (脫產) nghĩa là gì? tuō chǎn
Từ tiếng Trung
脱产
phồn thể 脫產tuō chǎn · âm Hán Việt từng chữ: thoát sản
Nghĩa tiếng Việt
- chuyển từ sản xuất sang nhiệm vụ khác
- nghỉ phép (để học hoặc làm việc khác)
- xử lý tài sản
- chuyển tài sản (để tránh trách nhiệm)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.