AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脱产 (脫產) nghĩa là gì? tuō chǎn

Từ tiếng Trung

脱产

phồn thể 脫產

tuō chǎn · âm Hán Việt từng chữ: thoát sản

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuyển từ sản xuất sang nhiệm vụ khác
  2. nghỉ phép (để học hoặc làm việc khác)
  3. xử lý tài sản
  4. chuyển tài sản (để tránh trách nhiệm)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.