AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脩 nghĩa là gì? xiū

Từ tiếng Trung

脩

xiū · Hán Việt: tu

Nghĩa tiếng Việt

  1. thịt khô do học trò dâng tặng thầy giáo trong buổi gặp đầu tiên (thời cổ đại)
  2. khô
  3. héo úa

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.