AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脚轮 (腳輪) nghĩa là gì? jiǎo lún

Từ tiếng Trung

脚轮

phồn thể 腳輪

jiǎo lún · âm Hán Việt từng chữ: cước luân

Nghĩa tiếng Việt

  1. bánh xe nhỏ (gắn dưới đồ nội thất, xe đẩy, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

脚輪
きゃくりん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.