AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脚蹼 (腳蹼) nghĩa là gì? jiǎo pǔ

Từ tiếng Trung

脚蹼

phồn thể 腳蹼

jiǎo pǔ · âm Hán Việt từng chữ: cước phốc

Nghĩa tiếng Việt

  1. chân vịt
  2. vây

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chân vịt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.