AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脚踏两只船 (腳踏兩隻船) nghĩa là gì? jiǎo tà liǎng zhī chuán

Từ tiếng Trung

脚踏两只船

phồn thể 腳踏兩隻船

jiǎo tà liǎng zhī chuán · âm Hán Việt từng chữ: cước đạp lưỡng chiếc thuyền

Nghĩa tiếng Việt

  1. đứng hai chân hai thuyền
  2. đặt cược hai phía
  3. đang ngoại tình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.