脚踏两只船 (腳踏兩隻船) nghĩa là gì? jiǎo tà liǎng zhī chuán
Từ tiếng Trung
脚踏两只船
phồn thể 腳踏兩隻船jiǎo tà liǎng zhī chuán · âm Hán Việt từng chữ: cước đạp lưỡng chiếc thuyền
Nghĩa tiếng Việt
- đứng hai chân hai thuyền
- đặt cược hai phía
- đang ngoại tình
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.