脚气病 (腳氣病) nghĩa là gì? jiǎo qì bìng
Từ tiếng Trung
脚气病
phồn thể 腳氣病jiǎo qì bìng · âm Hán Việt từng chữ: cước khí bệnh
Nghĩa tiếng Việt
- bệnh beri-beri
Đọc theo tiếng Hàn
각기병
gakgibyeong
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.