AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脚正不怕鞋歪 (腳正不怕鞋歪) nghĩa là gì? jiǎo zhèng bù pà xié wāi

Từ tiếng Trung

脚正不怕鞋歪

phồn thể 腳正不怕鞋歪

jiǎo zhèng bù pà xié wāi · âm Hán Việt từng chữ: cước chính không phạ hài quay

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: chân thẳng không sợ giày cong
  2. người chính trực không sợ lời đàm tiếu (thành ngữ)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.