脚正不怕鞋歪 (腳正不怕鞋歪) nghĩa là gì? jiǎo zhèng bù pà xié wāi
Từ tiếng Trung
脚正不怕鞋歪
phồn thể 腳正不怕鞋歪jiǎo zhèng bù pà xié wāi · âm Hán Việt từng chữ: cước chính không phạ hài quay
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: chân thẳng không sợ giày cong
- người chính trực không sợ lời đàm tiếu (thành ngữ)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.