AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脚本 (腳本) nghĩa là gì? jiǎo běn

Từ tiếng Trung

脚本

phồn thể 腳本

jiǎo běn · âm Hán Việt từng chữ: cước bản

Nghĩa tiếng Việt

  1. kịch bản

Đọc theo tiếng Hàn

각본
gakbon

Tiếng Nhật

脚本
きゃくほん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “kịch bản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.