脚孤拐 (腳孤拐) nghĩa là gì? jiǎo gū guai
Từ tiếng Trung
脚孤拐
phồn thể 腳孤拐jiǎo gū guai · âm Hán Việt từng chữ: cước cô quải
Nghĩa tiếng Việt
- bệnh đau xương khớp ngón chân cái
- chứng hallux valgus
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.