AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脚印 (腳印) nghĩa là gì? jiǎo yìn

Từ tiếng Trung

脚印

phồn thể 腳印

jiǎo yìn · âm Hán Việt từng chữ: cước ấn

Nghĩa tiếng Việt

  1. dấu chân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dấu chân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.