脚 (腳) nghĩa là gì? jiǎo
Từ tiếng Trung
脚
phồn thể 腳jiǎo · Hán Việt: cước
Nghĩa tiếng Việt
- bàn chân
- chân (của động vật hoặc đồ vật)
- đế, chân (của đồ vật)
Cách đọc / nghĩa khác: 腳 jué — vai trò (biến thể của 角[jue2]);
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
脚
あし · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.