脑袋开花 (腦袋開花) nghĩa là gì? nǎo dài kāi huā
Từ tiếng Trung
脑袋开花
phồn thể 腦袋開花nǎo dài kāi huā · âm Hán Việt từng chữ: não đãy khai hoa
Nghĩa tiếng Việt
- làm nổ tung não
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “làm nổ tung não” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.