AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脑波 (腦波) nghĩa là gì? nǎo bō

Từ tiếng Trung

脑波

phồn thể 腦波

nǎo bō · âm Hán Việt từng chữ: não ba

Nghĩa tiếng Việt

  1. sóng não
  2. điện não đồ

Đọc theo tiếng Hàn

뇌파
noepa

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sóng não” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.