AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脑岛 (腦島) nghĩa là gì? nǎo dǎo

Từ tiếng Trung

脑岛

phồn thể 腦島

nǎo dǎo · âm Hán Việt từng chữ: não đảo

Nghĩa tiếng Việt

  1. vùng insula

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vùng insula” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.