脍炙人口 (膾炙人口) nghĩa là gì? kuài zhì rén kǒu
Từ tiếng Trung
脍炙人口
phồn thể 膾炙人口kuài zhì rén kǒu · âm Hán Việt từng chữ: gỏi chích nhân khẩu
Nghĩa tiếng Việt
- hấp dẫn quần chúng
- được mọi người tán thưởng (thành ngữ)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “hấp dẫn quần chúng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.