AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脊髓炎 nghĩa là gì? jǐ suǐ yán

Từ tiếng Trung

脊髓炎

jǐ suǐ yán · âm Hán Việt từng chữ: tích tuỷ viêm

Nghĩa tiếng Việt

  1. viêm tủy sống

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “viêm tủy sống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.