AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脊髓 nghĩa là gì? jǐ suǐ

Từ tiếng Trung

脊髓

jǐ suǐ · âm Hán Việt từng chữ: tích tuỷ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tủy sống
  2. tủy gai

Đọc theo tiếng Hàn

척수
cheoksu

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tủy sống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.