AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脊椎动物 (脊椎動物) nghĩa là gì? jǐ zhuī dòng wù

Từ tiếng Trung

脊椎动物

phồn thể 脊椎動物

jǐ zhuī dòng wù · âm Hán Việt từng chữ: tích chòi động vật

Nghĩa tiếng Việt

  1. động vật có xương sống

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

脊椎動物
せきついどうぶつ

Từng chữ

Xem “động vật có xương sống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.