脊椎动物 (脊椎動物) nghĩa là gì? jǐ zhuī dòng wù
Từ tiếng Trung
脊椎动物
phồn thể 脊椎動物jǐ zhuī dòng wù · âm Hán Việt từng chữ: tích chòi động vật
Nghĩa tiếng Việt
- động vật có xương sống
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
脊椎動物
せきついどうぶつ
Từng chữ
Xem “động vật có xương sống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.